vivo

So sánh

Kích thước


157.20×72.42×7.39mm (Xanh Vũ Trụ)
157.2×72.42×7.55mm (Vàng Ánh Dương)
*Kích thước và trọng lượng thực tế có thể khác do sự thay đổi trong quy trình, phương pháp đo lường, theo nhà cung cấp hoặc các lô sản xuất khác nhau.

163.96*75.2*8.28mm

N/A

Trọng lượng


179g (Xanh Vũ Trụ)
181g (Vàng Ánh Dương)
*Kích thước và trọng lượng thực tế có thể khác do sự thay đổi trong quy trình, phương pháp đo lường, theo nhà cung cấp hoặc các lô sản xuất khác nhau.

179g

N/A

Sạc nhanh


Sạc Siêu Tốc 44W (11V/4A)
*V23 5G được trang bị bộ sạc tiêu chuẩn vivo (bộ củ sạc siêu tốc 11V/4A) có thể hỗ trợ sạc siêu tốc lên đến 44W. Công suất sạc thực tế sẽ được điều chỉnh tùy theo sự thay đổi của môi trường, vui lòng tham khảo mức sử dụng thực tế.

10W

N/A

Chất liệu

Kính

Polymer cao cấp

N/A

GIÁ

*

*

N/A

Bộ vi xử lý

MediaTek Dimensity 920

MediaTek Helio P35

N/A

RAM&ROM

RAM 8GB + ROM 128GB
*RAM khả dụng thực tế ít hơn 8GB do lưu trữ hệ điều hành và các ứng dụng cài đặt sẵn.
*ROM khả dụng thực tế ít hơn 128GB do lưu trữ hệ điều hành và các ứng dụng cài đặt sẵn.

N/A

N/A

RAM

N/A

3GB

N/A

ROM

N/A

32GB

N/A

Pin

4200mAh (TYP)

5000mAh (TYP)

N/A

Màu sắc

Xanh Vũ Trụ
Vàng Ánh Dương

Xanh Biển Sâu
Xanh Thủy Tinh

N/A

Hệ điều hành

Funtouch OS 12 (Tuỳ biến trên Android 12)

Funtouch OS 11.1(Android 11 (Go edition))

N/A

Màn hình

6.44 inch
*Đo theo đường chéo, màn hình có kích thước 6.44 inch với hình chữ nhật hoàn chỉnh. Màn hình thực tế sẽ nhỏ hơn.

6.51 inch

N/A

Độ phân giải

2400×1080 (FHD+)

1600*720 (HD+)

N/A

Chất liệu màn hình

AMOLED

LCD (IPS)

N/A

Màn hình cảm ứng

Cảm ứng điện dung đa điểm

Cảm ứng điện dung đa điểm

N/A

Wi-Fi

2.4GHz, 5GHz

2.4GHz /5GHz

N/A

Bluetooth

Bluetooth 5.2

Bluetooth 5.0

N/A

USB

Type-C

Micro USB (USB 2.0)

N/A

GPS

Hỗ trợ

Hỗ trợ

N/A

OTG

Hỗ trợ

Hỗ trợ

N/A

FM

N/A

Hỗ trợ

N/A

NFC

Hỗ trợ

N/A

N/A

Máy ảnh

Trước 50MP AF + 8MP (Góc Siêu Rộng) / Sau 64MP AF + 8MP (Góc Siêu Rộng) + 2MP (Siêu Cận)

Trước 8MP / Sau 13MP+2MP

N/A

Khẩu độ

Trước: Camera Selfie f/2.0, Camera Selfie Góc Siêu Rộng f/2.28
Sau: Camera Chính f/1.89, Camera Góc Siêu Rộng f/2.2, Camera Siêu Cận f/2.4

Trước f/2.0 (8MP) / Sau f/2.2 (13MP) + f/2.4 (2MP)

N/A

Đèn Flash

Đèn Flash camera sau + Selfie Hiệu Ứng Ánh Trăng Kép

Đèn Flash camera sau

N/A

Chế độ chụp ảnh

Trước: Lấy Nét Tự Động, Chế Độ Selfie Siêu Chụp Đêm AI, Video Selfie Ổn Định Khuôn Mặt, Chân Dung Đa Phong Cách, Chế Độ Phơi Sáng Kép, Video Làm Đẹp, Video Hiển Thị Kép, Quay Chuyển Động Chậm, Độ Phân Giải Cao (50MP), Live Photo, AR Stickers, Chân Dung Tự Nhiên.
Sau: Lấy Nét Tự Động Theo Mắt, Chế Độ Siêu Chụp Đêm, Chế Độ Chụp Đêm Góc Siêu Rộng, Siêu Cận, Chân Dung Xoá Phông, Chân Dung Phong Cách, Chân Dung Bokeh Flare, Độ Phân Giải Cao (64MP), Live Photo, AR Stickers, Quay Chuyển Động Chậm, Quay Tua Nhanh Thời Gian, Video Hiển Thị Kép, Chế Độ Phơi Sáng Kép, DOC, Chụp Toàn Cảnh, Chuyên Nghiệp, Siêu Chống Rung.

Chụp Toàn Cảnh, Chế Độ Làm Đẹp, Chụp Ảnh, Quay Video, Live Photo, Quay Tua Nhanh Thời Gian, Chuyên Nghiệp, DOC

N/A

Loại khe cắm thẻ

1 Nano SIM + 1 Nano SIM

3 khe cắm thẻ

N/A

Loại mạng

2 SIM 2 sóng chờ (DSDS)

Hai SIM hai sóng (DSDS)

N/A

2G GSM

B2/B3/B5/B8

B3/5/8

N/A

3G WCDMA

B1/B2/B4/B5/B8

B1/5/8

N/A

CDMA

BC0

N/A

N/A

TDSCDMA

N/A

N/A

N/A

4G FDD-LTE

B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B17/B18/B19/B20/B26/B28/B32

B1/3/5/7/8/20

N/A

4G TDD-LTE

B38/B39/B40/B41

B38/40/41

N/A

5G

n1/n3/n5/n8/n7/n20/n28/n38/n40/n41/n77/n78

N/A

N/A

Lưu ý

Băng tần mạng: n1/n3/n5/n8/n7/n20/n28/n38/n40/n41/n77/n78
Khả năng tương thích mạng SA thực tế phụ thuộc vào mạng và phần mềm có sẵn, việc sử dụng băng tần thực tế của mạng phụ thuộc vào việc triển khai của các nhà khai thác địa phương.

N/A

N/A

Cảm biến vân tay

N/A

Hỗ trợ

N/A

Cảm biến trọng lực

Hỗ trợ

Hỗ trợ

N/A

Cảm biến ánh sáng

Hỗ trợ

Hỗ trợ

N/A

Cảm biến tiệm cận

Hỗ trợ

Hỗ trợ

N/A

La bàn điện tử

Hỗ trợ

Hỗ trợ

N/A

Con quay hồi chuyển

Con quay hồi chuyển thực thể

Con quay hồi chuyển ảo

N/A

Mở khoá vân tay

Mở Khoá Vân Tay Dưới Màn Hình

N/A

N/A

Chip âm thanh Hi-Fi

N/A

N/A

N/A

Định dạng âm thanh

AAC, OGG, FLAC, WMA, WAV, APE, MP3, MP2, MP1, OPUS, M4A

WAV, MP3, MP2, AAC, WMA, M4A, OPUS, MP1, Vorbis, APE, FLAC

N/A

Định dạng video

MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV

MP4, 3GP, AVI, TS, MKV, FLV

N/A

Quay video

MP4

MP4

N/A

Ghi âm

Hỗ trợ

Hỗ trợ

N/A

Mạng xã hội

N/A

N/A

N/A

Dịch vụ Google

N/A

N/A

N/A

Khác

N/A

N/A

N/A

ĐỊNH VỊ

GPS, BEIDOU, GALILEO, GLONASS, QZSS

GPS, BEIDOU, GLONASS, GALILEO

N/A

TRONG HỘP CÓ

Tai nghe
Sách hướng dẫn
Dây USB
Củ sạc USB
Đầu chuyển tai nghe Type-C sang 3.5mm
Que lấy SIM
Ốp lưng
Miếng dán bảo vệ (dán sẵn)

Y15s
Sách hướng dẫn
Dây USB
Củ sạc USB
Que lấy SIM
Ốp lưng

N/A

Dòng X

Dòng V

Dòng Y

Dòng U

Dòng S

Phụ kiện

X50

X50 Pro

X60 Pro

X70 Pro

V11

V11i

V9

V9 Youth

V7+

V7

V15

V17 Pro

V19

V19 Neo

V20

V20SE

V20 2021

V21 5G

V23e

V23 5G

Y81

Y71

Y91

Y91C

Y91i

Y15

Y93

Y12

Y17

Y11

Y19

Y50

Y30

Y1s

Y20

Y20s

Y30i

Y12s

Y51

Y12s 2021

Y20 2021

Y3s

Y72 5G

Y53s

Y21

Y21s

Y33s

Y15s

Y15A

U10

S1

S1 Pro

Tai nghe không dây vivo Sport Lite

Tai nghe vivo

hủy chọn một dòng máy ok

Dòng X

Dòng V

Dòng Y

Dòng U

Dòng S

Phụ kiện

X50

X50 Pro

X60 Pro

X70 Pro

V11

V11i

V9

V9 Youth

V7+

V7

V15

V17 Pro

V19

V19 Neo

V20

V20SE

V20 2021

V21 5G

V23e

V23 5G

Y81

Y71

Y91

Y91C

Y91i

Y15

Y93

Y12

Y17

Y11

Y19

Y50

Y30

Y1s

Y20

Y20s

Y30i

Y12s

Y51

Y12s 2021

Y20 2021

Y3s

Y72 5G

Y53s

Y21

Y21s

Y33s

Y15s

Y15A

U10

S1

S1 Pro

Tai nghe không dây vivo Sport Lite

Tai nghe vivo

Vui lòng chọn mẫu điện thoại