Điện thoại nào phù hợp hơn với bạn?

  • Golden Hour
    Golden Hour

  • Đen Huyền Tích
    Đen Huyền Tích

  • Xanh Chân Trời
    Xanh Chân Trời

Kích thước (cao x ngang x dày)

157.52 × 74.33 × 7.40mm (Đen Huyền Quang)
157.52 × 74.33 × 7.59mm (Xám Ánh Kim, Golden Hour)

162.98 × 76.81 × 8.19mm (Đen Huyền Tích)
162.98 × 76.81 × 8.49mm (Xanh Thảo Nguyên)

167.40 × 77.10 × 8.39mm

Trọng lượng

187g (Đen Huyền Quang)
194g (Xám Ánh Kim, Golden Hour)

232g (Đen Huyền Tích)
237g (Xanh Thảo Nguyên)

209g

Chất liệu

Sợi thủy tinh (Đen Huyền Quang)
Kính (Xám Ánh Kim, Golden Hour)

Sợi thủy tinh (Đen Huyền Tích)
Kính (Xanh Thảo Nguyên)

Polymer

Phương thức mở khóa

Cảm biến vân tay siêu âm 3D

Cảm biến vân tay siêu âm 3D

Cảm biến vân tay cạnh bên

GIÁ

-

-

-

Màu sắc

Xám Ánh Kim
Golden Hour
Đen Huyền Quang

Đen Huyền Tích
Xanh Thảo Nguyên

Đen Viễn Du
Xanh Chân Trời

RAM + ROM

-

-

-

RAM&ROM

-

-

-

RAM

-

-

-

ROM

-

-

-

Kháng nước kháng bụi

IP68 & IP69

IP68, IP69

IP65

Phiên bản Android

Android 16

Android 16

Android 16

Hệ điều hành

OriginOS 6

OriginOS 6

OriginOS 6.0

Số nhân CPU

8 nhân

8 nhân

8 nhân

Tiến trình CPU

4nm

3nm

12nm

Tốc độ CPU

1 × 2.8GHz + 4 × 2.4GHz + 3 × 1.8GHz

2 × 4.6GHz + 6 × 3.62GHz

2 × 1.8GHz + 6 × 1.8GHz

RAM+ROM

8GB + 256GB
12GB + 256GB

16GB+512GB

4GB + 64GB
4GB + 128GB

RAM và ROM

-

-

-

RAM & ROM

-

-

-

Loại RAM

LPDDR5X

LPDDR5X Ultra Pro

LPDDR4X

Loại ROM

UFS 4.1

UFS 4.1

eMMC 5.1

RAM mở rộng

8GB
12GB

16GB

4GB

Mở rộng thẻ nhớ

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

2TB

Thẻ nhớ mở rộng

-

-

-

Loại pin

Li-ion

Pin Li-ion

Pin Li-ion

Kích thước màn hình

6.59″ (16.74cm)

6.82″ (17.32cm)

17.13cm (6.74 inch)

Màn hình

-

-

-

Độ phân giải

2750 × 1260

3168 × 1440

1600 × 720

Độ sáng cực đại cục bộ

5000 nits

4500 nits

Không hỗ trợ

Tốc độ làm tươi

-

-

-

Tần số quét

Hỗ trợ lên đến 120Hz

1~144Hz

Hỗ trợ lên đến 120Hz

Độ bão hòa

-

-

-

Mật độ điểm ảnh

459 PPI

510 ppi

260 PPI

Vật liệu phát quang

VM9

Q10 plus

LED

Công nghệ màn hình

-

-

-

Chất liệu màn hình

AMOLED

AMOLED

LCD

Màn hình cảm ứng

Cảm ứng điện dung đa điểm

Cảm ứng điện dung đa điểm

Cảm ứng điện dung đa điểm

Độ sáng cực đại

-

-

-

Gam màu

Gam màu rộng P3

P3

83% NTSC

Độ sáng cao (HBM)

-

-

-

Độ sáng màn hình

-

-

-

Độ sáng màn hình (HBM)

-

-

1200 nits

Độ bão hòa màu

-

105% NTSC

-

Quốc gia

Việt Nam

Việt Nam

Việt Nam

Loại khe cắm thẻ

-

-

-

2G GSM

850/900/1800/1900MHz

850/900/1800/1900MHz

850/900/1800MHz

3G WCDMA

B1/B2/B4/B5/B6/B8/B19

B1/B2/B4/B5/B6/B8/B19

B1/B5/B8

3G CDMA

-

-

-

TDSCDMA

-

-

-

CDMA

-

-

-

4G FDD-LTE

B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B17/B18/B19/B20/B26/B28/B32/B66

B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B13/B17/B18/B19/B20/B25/B26/B28/B32(RX)/B66/B71

B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28

4G TDD-LTE

-

-

-

4G TD-LTE

B38/B39/B40/B41/B42

B34/B38/B39/B40/B41/B42/B43/B48

B38/B40/B41

NR NSA

-

-

-

NR SA*

-

-

-

5G

n1/n2/n3/n5/n7/n8/n20/n26/n28/n38/n40/n41/n66/n75/n77/n78

n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n20/n25/n28/n38/n40/n41/n66/n71/n75/n77/n78/n79

/

Băng tần 5G

-

-

-

Lưu ý

-

-

-

5G NR NSA

-

-

-

5G NR SA

-

-

-

Khe cắm thẻ

2 nano SIMs

SIM1+SIM2
SIM1+eSIM1
eSIM1+eSIM2

2 nano SIMs + 1 microSD

Giá trị SAR

-

-

/

Loại hình mạng

Hai SIM hai sóng 5G + 5G

Hai SIM hai sóng 5G + 5G

Hai SIM hai sóng

Camera

Trước:
Camera Selfie Nhóm ZEISS 50MP: hỗ trợ AF, f/2.0, FOV 92°, ống kính 5P
Sau:
Camera Chính ZEISS OIS 50MP: hỗ trợ AF & OIS, f/1.88, FOV 84°, ống kính 6P
Camera Siêu Tele ZEISS 50MP: hỗ trợ AF & OIS, f/2.65, FOV 33°, ống kính 4P
Camera Góc Siêu Rộng ZEISS 8MP: hỗ trợ FF, f/2.2, FOV 115°, ống kính 5P

Trước 50MP / Sau 200MP + 50MP + 200MP + 5MP

Trước 5MP / Sau 8MP

Khẩu độ

Trước f/2.0 (Camera Selfie Nhóm ZEISS 50MP)
Sau f/1.88 (Camera Chính ZEISS OIS 50MP)
Sau f/2.65 (Camera Siêu Tele ZEISS 50MP)
Sau f/2.2 (Camera Góc Siêu Rộng ZEISS 8MP)

Trước f/2.45 (50MP), Sau f/1.85 (200MP) + f/2.0 (50MP) + f/2.67 (200MP) + f/2.0 (5MP)

Trước f/2.2 (5MP), Sau f/2.0 (8MP)

Máy ảnh

-

-

-

Đèn Flash

Đèn Flash camera sau

Đèn Flash camera sau

Đèn Flash camera sau

Chế độ chụp hình

-

-

-

Chế độ chụp ảnh

Camera trước: Cảnh đêm, Chân dung, Chụp ảnh, Quay video, Phim ngắn, Độ phân giải cao, Video hiển thị kép, Giả lập máy ảnh Film
Camera chính: Cảnh đêm, Chân dung, Chụp ảnh, Quay video, Phim ngắn, Độ phân giải cao, Toàn cảnh, Tài liệu Ultra HD, Chuyển động chậm, Tua nhanh thời gian, Siêu trăng, Thiên văn, Chuyên nghiệp, Chụp nhanh, Ẩm thực, Quay chụp dưới nước, Video hiển thị kép, Sân khấu, Giả lập máy ảnh Film
Camera sau tele: Cảnh đêm, Chân dung, Chụp ảnh, Quay video, Độ phân giải cao, Tài liệu Ultra HD, Tua nhanh thời gian, Siêu trăng, Chuyên nghiệp, Chụp nhanh, Sân khấu, Giả lập máy ảnh Film
Camera sau góc siêu rộng: Cảnh đêm, Chụp ảnh, Quay video, Tua nhanh thời gian, Chuyên nghiệp

Chụp nhanh, Phong cảnh và đêm, Chân dung, Ảnh, Quay Video, Video Chân dung, Toàn cảnh, Tài liệu Ultra HD, Chuyển động chậm, Sân khấu, Tua nhanh thời gian, Ảnh chuyên nghiệp, Video chuyên nghiệp, Dưới nước, Máy ảnh không gian, Ẩm thực, Quét, Nhiếp ảnh đường phố, Sáng tạo

Camera sau: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Tua nhanh thời gian, Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Căn chỉnh tài liệu
Camera trước: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo

Vòng sáng Aura

Vòng sáng Aura 1 nhiệt độ màu camera sau

-

-

Chip âm thanh Hi-Fi

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Định dạng âm thanh

AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC

AAC, WAV, MP3, MIDI, Vorbis, APE, FLAC

AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC

Định dạng video

MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF

MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF

MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF

Quay video

MP4

MP4

MP4

Ghi âm

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hi-Fi

-

-

-

Định dạng hỗ trợ âm thanh

-

-

-

Định dạng hỗ trợ video

-

-

-

Định dạng quay video

-

-

-

Chất lượng video

4K, 1080P, 720P

-

-

Wi-Fi

2.4G, 5G

Wi-Fi Display; 2 × 2 MIMO; MU-MIMO; Wi-Fi 6; Wi-Fi 7; Băng tần kép 2.4G & 5G; Băng tần kép 2.4G & 6G

2.4GHz / 5GHz

Bluetooth

Bluetooth 5.4

6.0

Bluetooth 5.2

USB

USB 2.0

USB 3.2 (Lên đến 10Gbps)

USB 2.0

GPS

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

OTG

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

FM

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Hỗ trợ

NFC

Chế độ Đọc/Ghi; Chế độ Mô phỏng Thẻ (bao gồm thanh toán bằng HCE và NFC-SIM) *Thẻ SIM dùng để thanh toán bằng SIM phải được lắp vào khe cắm SIM1.

Chế độ đọc/ghi; chế độ mô phỏng thẻ (bao gồm thanh toán qua HCE và NFC-SIM)
**Thẻ SIM dùng cho thanh toán SIM phải được lắp vào khe SIM1

Hỗ trợ

Cổng USB

-

-

Type-C

Định vị

GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS

GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS, A-GPS, Định vị qua Mạng Di động, Định vị qua Wi-Fi

GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS

Cảm biến vân tay

-

-

-

Cảm biến trọng lực

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Cảm biến ánh sáng

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Cảm biến tiệm cận

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

La bàn điện tử

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Con quay hồi chuyển

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Không hỗ trợ

Mở khoá vân tay

-

-

-

Cảm biến gia tốc

-

-

-

Cảm biến nhiệt độ màu

Không hỗ trợ

Hỗ trợ

Không hỗ trợ

Động cơ điện

Thông thường

Động cơ tuyến tính

Thông thường

Con quay hồi chuyển vật lý

-

-

-

Vân tay

-

-

-

Cảm biến khác

Bộ phát hồng ngoại

Cảm biến lấy nét laser; Cảm biến Hall; Bộ phát hồng ngoại; Cảm biến chống nhấp nháy

Bộ phát hồng ngoại

Con quay hồi chuyển ảo

-

-

-

Động cơ

-

-

-

Mạng xã hội

-

-

-

Dịch vụ Google

-

-

-

Khác

-

-

-

Dòng máy

V70

X300 Ultra

Y05

Sách hướng dẫn

Hỗ trợ

Đi kèm

Hỗ trợ

Dây USB

Hỗ trợ

Đi kèm

Hỗ trợ

Củ sạc

Hỗ trợ

Đi kèm

Hỗ trợ

Que lấy SIM

Hỗ trợ

Đi kèm

Hỗ trợ

Ốp lưng

Hỗ trợ

Đi kèm

Hỗ trợ

Mieeengs dán màn hình

-

-

-

Thẻ bảo hành

Hỗ trợ

Đi kèm

Hỗ trợ

BÊN TRONG HỘP MÁY

-

-

-

Sạc nhanh

90W

Sạc Siêu Tốc 100W + Sạc Không Dây

15W

Chip

Snapdragon® 7 Gen 4

Nền tảng di động Snapdragon® 8 Elite Gen 5

T7225

Pin

6500mAh (TYP)

Sản phẩm sử dụng thiết kế pin đơn:
Dung lượng điển hình: 6600mAh (3.74V)
Năng lượng điển hình: 24.69Wh
Dung lượng định mức: 6395mAh (3.74V)
Năng lượng định mức: 23.92Wh

6500mAh (TYP)

Miếng dán màn hình (Dán sẵn)

Hỗ trợ

Đi kèm

Hỗ trợ

*Vui lòng tham khảo thông tin chi tiết cho từng điện thoại thông qua phần "tìm hiểu thêm"