Điện thoại nào phù hợp hơn với bạn?

  • Xanh Quyền Năng
    Xanh Quyền Năng

  • Xanh Băng
    Xanh Băng

  • Xanh Hải Lam
    Xanh Hải Lam

Kích thước (cao x ngang x dày)

163.90 × 76.50 × 8.59mm

167.30 × 76.95 × 8.19mm

165.70 × 76.30 × 8.19mm (Xanh Hải Lam)
165.70 × 76.30 × 8.09mm (Tím Ngân Hà)

Trọng lượng

224g

199g

206g (Xanh Hải Lam)
205g (Tím Ngân Hà)

Chất liệu

Polymer

Polymer

Polymer

Phương thức mở khóa

Vân tay dưới màn hình

Vân tay cạnh bên

Cảm biến vân tay cạnh bên

GIÁ

-

-

-

Màu sắc

Đen Bản Lĩnh
Hồng Thời Thượng
Xanh Quyền Năng

Đen Huyền Thạch
Xanh Băng

Xanh Hải Lam
Tím Ngân Hà

RAM + ROM

6GB + 128GB
6GB + 256GB

-

-

RAM&ROM

-

-

-

RAM

-

-

-

ROM

-

-

-

Kháng nước kháng bụi

IP68/IP69

IP64

IP64

Phiên bản Android

Android 16

Android 16

Android 15

Hệ điều hành

OriginOS 6

OriginOS 6

Funtouch OS 15

Số nhân CPU

8 nhân

8 nhân

8 nhân

Tiến trình CPU

6nm

12nm

4nm

Tốc độ CPU

4 × 2.5GHz + 4 × 2.0GHz

2 × 1.8GHz + 6 × 1.8GHz

2 × 2.2GHz + 6 × 1.95GHz

RAM+ROM

-

-

-

RAM và ROM

-

-

-

RAM & ROM

-

4GB + 64GB

8GB + 128GB
8GB + 256GB

Loại RAM

LPDDR4X

LPDDR4X

LPDDR4X

Loại ROM

UFS 3.1

eMMC 5.1

UFS 3.1

RAM mở rộng

12GB

4GB

8GB

Mở rộng thẻ nhớ

Không hỗ trợ

2TB

Không hỗ trợ

Thẻ nhớ mở rộng

-

-

-

Loại pin

Pin Li-ion

Li-ion

Li-ion

Kích thước màn hình

6.83" (17.35cm)

17.13cm (6.74")

6.68"

Màn hình

-

-

-

Độ phân giải

2800 × 1260

1600 × 720

1608 × 720

Độ sáng cực đại cục bộ

-

Không hỗ trợ

-

Tốc độ làm tươi

-

-

-

Tần số quét

Hỗ trợ lên đến 120Hz

60/90Hz

Hỗ trợ lên đến 120Hz

Độ bão hòa

-

-

-

Mật độ điểm ảnh

449 ppi

260 PPI

264 PPI

Vật liệu phát quang

Q10+

LED

LED

Công nghệ màn hình

-

-

-

Chất liệu màn hình

AMOLED

LCD

LCD

Màn hình cảm ứng

Cảm ứng điện dung đa điểm

Cảm ứng điện dung đa điểm

Cảm ứng điện dung đa điểm

Độ sáng cực đại

-

-

Không hỗ trợ

Gam màu

Gam màu rộng P3

70% NTSC

83% NTSC

Độ sáng cao (HBM)

-

-

1000 nits

Độ sáng màn hình

-

-

-

Độ sáng màn hình (HBM)

2000 nits

570 nits

-

Độ bão hòa màu

-

-

-

Quốc gia

Việt Nam

Việt Nam

Việt Nam

Loại khe cắm thẻ

-

-

-

2G GSM

850/900/1800/1900MHz

850/900/1800MHz

850/900/1800/1900MHz

3G WCDMA

B1/B2/B4/B5/B6/B8/B19

B1/B5/B8

B1/B2/B4/B5/B8

3G CDMA

-

-

-

TDSCDMA

-

-

-

CDMA

-

-

-

4G FDD-LTE

B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B19/B20/B28/B32/B66/B71

B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28

B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B18/B19/B20/B26/B28

4G TDD-LTE

-

-

-

4G TD-LTE

B38/B40/B41(194MHz)/B42/B43/B48

B38/B40/B41

B38/B40/B41

NR NSA

-

-

-

NR SA*

-

-

-

5G

n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n41/n48/n66/n71/n75/n77/n78

/

n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n41/n77/n78

Băng tần 5G

-

-

-

Lưu ý

-

-

-

5G NR NSA

-

-

-

5G NR SA

-

-

-

Khe cắm thẻ

2 nano SIMs

2 nano SIM + 1 microSD

2 nano SIMs

Giá trị SAR

/

/

/

Loại hình mạng

Hai SIM hai sóng chờ

Hai SIM hai sóng

Hai SIM hai sóng

Camera

Trước 32MP / Sau 50MP + 2MP

Trước 5MP
Sau 8 MP

Trước 8MP / Sau 50MP + 2MP

Khẩu độ

Trước f/2.0 (32MP), Sau f/1.8 (50MP) + f/2.4 (2MP)

Trước f/2.2 (5MP)
Sau f/2.0 (8MP)

Trước f/2.0 (8MP), Sau f/1.8 (50MP) + f/2.4 (2MP)

Máy ảnh

-

-

-

Đèn Flash

Đèn Flash camera sau

Đèn Flash camera sau

Đèn Flash camera sau

Chế độ chụp hình

-

-

-

Chế độ chụp ảnh

Camera sau: Chụp ảnh, Chân dung, Cảnh đêm, Quay Video, Độ phân giải cao, Toàn cảnh, Tài liệu Ultra HD, Chuyển động chậm, Tua nhanh thời gian, Chuyên nghiệp, Ẩm thực, Chụp nhanh
Camera trước: Cảnh đêm, Chân dung, Chụp ảnh, Quay Video

Camera sau: Chụp ảnh, Chân dung, Cảnh đêm, Quay Video, Live Photo, Tua nhanh, Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Căn chỉnh tài liệu
Camera trước: Chụp ảnh, Chân dung, Cảnh đêm, Quay Video, Live Photo

Camera sau: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Chuyển động chậm, Tua nhanh thời gian, Chế độ chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Căn chỉnh tài liệu, Độ phân giải cao 50MP, Video hiển thị kép
Camera trước: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Video hiển thị kép

Vòng sáng Aura

-

-

-

Chip âm thanh Hi-Fi

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Định dạng âm thanh

AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC

AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC

AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC

Định dạng video

MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF

MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF

MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF

Quay video

MP4

MP4

MP4

Ghi âm

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hi-Fi

-

-

-

Định dạng hỗ trợ âm thanh

-

-

-

Định dạng hỗ trợ video

-

-

-

Định dạng quay video

-

-

-

Chất lượng video

-

-

-

Wi-Fi

2.4GHz /5GHz

2.4GHz / 5GHz

2.4GHz / 5GHz

Bluetooth

Bluetooth 5.4

Bluetooth 5.2

Bluetooth 5.1

USB

USB 2.0

USB 2.0

USB 2.0

GPS

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

OTG

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

FM

Không hỗ trợ

Hỗ trợ

Không hỗ trợ

NFC

Chế độ Đọc/Ghi; Chế độ Mô phỏng Thẻ (bao gồm thanh toán bằng HCE và NFC-SIM) *Thẻ SIM dùng để thanh toán bằng SIM phải được lắp vào khe cắm SIM1

Không hỗ trợ

Hỗ trợ

Cổng USB

Type-C

Type-C

Type-C

Định vị

GPS, BeiDou, GLONASS, GALILEO, QZSS

GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS

GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS

Cảm biến vân tay

-

-

-

Cảm biến trọng lực

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Cảm biến ánh sáng

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Cảm biến tiệm cận

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

La bàn điện tử

Hỗ trợ

Không hỗ trợ

Hỗ trợ

Con quay hồi chuyển

Hỗ trợ

Không hỗ trợ

Hỗ trợ

Mở khoá vân tay

-

-

-

Cảm biến gia tốc

-

-

-

Cảm biến nhiệt độ màu

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Động cơ điện

Thông thường

Thông thường

Thông thường

Con quay hồi chuyển vật lý

-

-

-

Vân tay

-

-

-

Cảm biến khác

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Con quay hồi chuyển ảo

-

-

-

Động cơ

-

-

-

Mạng xã hội

-

-

-

Dịch vụ Google

-

-

-

Khác

-

-

-

Dòng máy

V80 Lite 5G

Y05e

Y39 5G

Sách hướng dẫn

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Dây USB

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Củ sạc

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Que lấy SIM

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Ốp lưng

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Mieeengs dán màn hình

-

-

-

Thẻ bảo hành

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

BÊN TRONG HỘP MÁY

-

-

-

Sạc nhanh

44W

15W

44W

Chip

Dimensity 7300e

T7225

Snapdragon 4 Gen 2

Pin

10000mAh (TYP)

5150mAh (TYP)

6500mAh (TYP)

Miếng dán màn hình (Dán sẵn)

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

*Vui lòng tham khảo thông tin chi tiết cho từng điện thoại thông qua phần "tìm hiểu thêm"