Điện thoại nào phù hợp hơn với bạn?

  • Xanh Chân Trời
    Xanh Chân Trời

  • Trắng Tinh Vân
    Trắng Tinh Vân

  • Muse Purple
    Muse Purple

Kích thước (cao x ngang x dày)

167.40 × 77.10 × 8.39mm

167.40 × 77.10 × 8.39mm

163.70 x 76.20 x 7.59mm

Trọng lượng

209g

209g

200g

Chất liệu

Polymer

Polymer

Polymer

Phương thức mở khóa

Cảm biến vân tay cạnh bên

Cảm biến vân tay cạnh bên

Vân tay dưới màn hình

GIÁ

-

-

-

Màu sắc

Đen Viễn Du
Xanh Chân Trời

Đen Viễn Du
Trắng Tinh Vân

Muse Purple
Xanh Đại Dương
Bạc Ánh Lam

RAM + ROM

-

-

-

RAM&ROM

-

-

-

RAM

-

-

-

ROM

-

-

-

Kháng nước kháng bụi

IP65

IP65

IP68, IP69

Phiên bản Android

Android 16

Android 16

Android 16

Hệ điều hành

OriginOS 6.0

OriginOS 6

OriginOS 6

Số nhân CPU

8 nhân

8 nhân

8 nhân

Tiến trình CPU

12nm

12nm

4nm

Tốc độ CPU

2 × 1.8GHz + 6 × 1.8GHz

2 × 1.8GHz + 6 × 1.8GHz

2.5GHz x 4 + 2.0GHz x 4

RAM+ROM

4GB + 64GB
4GB + 128GB

4GB + 128GB
6GB + 128GB

-

RAM và ROM

-

-

-

RAM & ROM

-

-

8GB + 256GB
12GB +256GB

Loại RAM

LPDDR4X

LPDDR4X

LPDDR5

Loại ROM

eMMC 5.1

eMMC 5.1

UFS3.1

RAM mở rộng

4GB

4GB
6GB

8GB
12GB

Mở rộng thẻ nhớ

2TB

2TB

Không hỗ trợ

Thẻ nhớ mở rộng

-

-

-

Loại pin

Pin Li-ion

Pin Li-ion

Li-ion

Kích thước màn hình

17.13cm (6.74 inch)

17.13cm (6.74 inch)

6.83″ (17.35 cm)

Màn hình

-

-

-

Độ phân giải

1600 × 720

1600 × 720

2800 x 1260

Độ sáng cực đại cục bộ

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

1900 nits

Tốc độ làm tươi

-

-

-

Tần số quét

Hỗ trợ lên đến 120Hz

Hỗ trợ lên đến 120Hz

Lên đến 120Hz

Độ bão hòa

-

-

-

Mật độ điểm ảnh

260 PPI

260 PPI

449 ppi

Vật liệu phát quang

LED

LED

Q10+

Công nghệ màn hình

-

-

-

Chất liệu màn hình

LCD

LCD

AMOLED

Màn hình cảm ứng

Cảm ứng điện dung đa điểm

Cảm ứng điện dung đa điểm

Cảm ứng điện dung đa điểm

Độ sáng cực đại

-

-

-

Gam màu

83% NTSC

83% NTSC

Gam màu rộng P3

Độ sáng cao (HBM)

-

-

-

Độ sáng màn hình

-

-

-

Độ sáng màn hình (HBM)

1200 nits

1200 nits

1900 nits

Độ bão hòa màu

-

-

-

Quốc gia

Việt Nam

Việt Nam

Việt Nam

Loại khe cắm thẻ

-

-

-

2G GSM

850/900/1800MHz

850/900/1800MHz

850/900/1800/1900MHz

3G WCDMA

B1/B5/B8

B1/B5/B8

B1/B2/B4/B5/B8

3G CDMA

-

-

-

TDSCDMA

-

-

-

CDMA

-

-

-

4G FDD-LTE

B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28

B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28

B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B19/B20/B28/B32

4G TDD-LTE

-

-

-

4G TD-LTE

B38/B40/B41

B38/B40/B41

B38/B40/B41/B42/B43/B48

NR NSA

-

-

-

NR SA*

-

-

-

5G

/

/

n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n41/n75/n77/n78

Băng tần 5G

-

-

-

Lưu ý

-

-

-

5G NR NSA

-

-

-

5G NR SA

-

-

-

Khe cắm thẻ

2 nano SIMs + 1 microSD

2 nano SIMs + 1 microSD

2 nano SIM

Giá trị SAR

/

/

-

Loại hình mạng

Hai SIM hai sóng

Hai SIM hai sóng

Hai SIM hai sóng 5G + 5G

Camera

Trước 5MP / Sau 8MP

Trước 5MP / Sau 50MP + 0.08MP

Trước:
Camera Selfie 32MP HD: hỗ trợ FF, f/2.2, FOV 90°, ống kính 5P
Sau:
Camera Chính OIS 200MP Sắc Nét: hỗ trợ AF, f/1.88, FOV 84°, ống kính 6P
Camera Góc Siêu Rộng 120° 8MP: hỗ trợ FF, f/2.2, FOV 120°, ống kính 5P

Khẩu độ

Trước f/2.2 (5MP), Sau f/2.0 (8MP)

Trước f/2.2 (5MP), Sau f/1.8 (50MP) + f/3.0 (0.08MP)

Trước f/2.2 (Camera Selfie 32MP HD)
Sau f/1.88 (Camera Chính OIS 200MP)
Sau f/2.2 (Camera Góc Siêu Rộng 8MP)

Máy ảnh

-

-

-

Đèn Flash

Đèn Flash camera sau

Đèn Flash camera sau

Đèn Flash camera sau

Chế độ chụp hình

-

-

-

Chế độ chụp ảnh

Camera sau: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Tua nhanh thời gian, Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Căn chỉnh tài liệu
Camera trước: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo

Camera sau: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Tua nhanh thời gian, Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Căn chỉnh tài liệu, Chuyển động chậm, Độ phân giải cao 50MP
Camera trước: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo

Camera trước: Chụp ảnh, Chân dung, Cảnh đêm, Quay Video, Phim ngắn, Video hiển thị kép, Giả Lập Máy Ảnh Film
Camera sau: Chụp ảnh, Chân dung, Cảnh đêm, Quay Video, Phim ngắn, Độ phân giải cao, Toàn cảnh, Tài liệu Ultra HD, Chuyển động chậm, Tua nhanh thời gian, Siêu trăng, Chuyên nghiệp, Ẩm thực, Quay chụp dưới nước, Video hiển thị kép, Giả Lập Máy Ảnh Film
Camera góc siêu rộng: Chụp ảnh, Cảnh đêm, Chân dung, Tua nhanh thời gian, Quay chụp dưới nước

Vòng sáng Aura

-

-

Vòng sáng Aura 1 nhiệt độ màu camera sau

Chip âm thanh Hi-Fi

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Định dạng âm thanh

AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC

AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC

AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC

Định dạng video

MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF

MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF

MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF

Quay video

MP4

MP4

MP4

Ghi âm

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hi-Fi

-

-

-

Định dạng hỗ trợ âm thanh

-

-

-

Định dạng hỗ trợ video

-

-

-

Định dạng quay video

-

-

-

Chất lượng video

-

-

4K, 1080P

Wi-Fi

2.4GHz / 5GHz

2.4GHz / 5GHz

2.4G, 5G

Bluetooth

Bluetooth 5.2

Bluetooth 5.2

Bluetooth 5.4

USB

USB 2.0

USB 2.0

USB 2.0

GPS

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

OTG

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

FM

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Không hỗ trợ

NFC

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Chế độ Đọc/Ghi; Chế độ Mô phỏng Thẻ (bao gồm thanh toán bằng HCE và NFC-SIM) *Thẻ SIM dùng để thanh toán bằng SIM phải được lắp vào khe cắm SIM1.

Cổng USB

Type-C

Type-C

-

Định vị

GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS

GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS

GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS

Cảm biến vân tay

-

-

-

Cảm biến trọng lực

Hỗ trợ

Hỗ trợ

-

Cảm biến ánh sáng

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Cảm biến tiệm cận

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

La bàn điện tử

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Con quay hồi chuyển

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Hỗ trợ

Mở khoá vân tay

-

-

-

Cảm biến gia tốc

-

-

Hỗ trợ

Cảm biến nhiệt độ màu

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Động cơ điện

Thông thường

Thông thường

Thông thường

Con quay hồi chuyển vật lý

-

-

-

Vân tay

-

-

-

Cảm biến khác

Bộ phát hồng ngoại

Không hỗ trợ

Điều khiển hồng ngoại

Con quay hồi chuyển ảo

-

-

-

Động cơ

-

-

-

Mạng xã hội

-

-

-

Dịch vụ Google

-

-

-

Khác

-

-

-

Dòng máy

Y05

Y11d

V70 FE

Sách hướng dẫn

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Dây USB

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Củ sạc

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Que lấy SIM

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Ốp lưng

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Mieeengs dán màn hình

-

-

-

Thẻ bảo hành

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

BÊN TRONG HỘP MÁY

-

-

-

Sạc nhanh

15W

44W

90W Sản phẩm này hỗ trợ công suất sạc tối đa lên đến 90W khi sử dụng với bộ sạc tiêu chuẩn chính hãng của vivo. Công suất sạc thực tế sẽ được điều chỉnh linh hoạt theo từng tình huống sử dụng và phụ thuộc vào điều kiện sử dụng thực tế.

Chip

T7225

T7225

Dimensity 7360-Turbo

Pin

6500mAh (TYP)

6500mAh (TYP)

7000mAh(TYP)

Miếng dán màn hình (Dán sẵn)

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

*Vui lòng tham khảo thông tin chi tiết cho từng điện thoại thông qua phần "tìm hiểu thêm"