Điện thoại nào phù hợp hơn với bạn?
-
Y05
Xanh Chân Trời -
Y11d
Trắng Tinh Vân -
V70 FE
Muse Purple
Kích thước (cao x ngang x dày)
167.40 × 77.10 × 8.39mm
167.40 × 77.10 × 8.39mm
163.70 x 76.20 x 7.59mm
Trọng lượng
209g
209g
200g
Chất liệu
Polymer
Polymer
Polymer
Phương thức mở khóa
Cảm biến vân tay cạnh bên
Cảm biến vân tay cạnh bên
Vân tay dưới màn hình
Màu sắc
Đen Viễn Du
Xanh Chân Trời
Đen Viễn Du
Trắng Tinh Vân
Muse Purple
Xanh Đại Dương
Bạc Ánh Lam
Kháng nước kháng bụi
IP65
IP65
IP68, IP69
Phiên bản Android
Android 16
Android 16
Android 16
Hệ điều hành
OriginOS 6.0
OriginOS 6
OriginOS 6
Số nhân CPU
8 nhân
8 nhân
8 nhân
Tiến trình CPU
12nm
12nm
4nm
Tốc độ CPU
2 × 1.8GHz + 6 × 1.8GHz
2 × 1.8GHz + 6 × 1.8GHz
2.5GHz x 4 + 2.0GHz x 4
RAM+ROM
4GB + 64GB
4GB + 128GB
4GB + 128GB
6GB + 128GB
-
RAM & ROM
-
-
8GB + 256GB
12GB +256GB
Loại RAM
LPDDR4X
LPDDR4X
LPDDR5
Loại ROM
eMMC 5.1
eMMC 5.1
UFS3.1
RAM mở rộng
4GB
4GB
6GB
8GB
12GB
Mở rộng thẻ nhớ
2TB
2TB
Không hỗ trợ
Loại pin
Pin Li-ion
Pin Li-ion
Li-ion
Kích thước màn hình
17.13cm (6.74 inch)
17.13cm (6.74 inch)
6.83″ (17.35 cm)
Độ phân giải
1600 × 720
1600 × 720
2800 x 1260
Độ sáng cực đại cục bộ
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
1900 nits
Tần số quét
Hỗ trợ lên đến 120Hz
Hỗ trợ lên đến 120Hz
Lên đến 120Hz
Mật độ điểm ảnh
260 PPI
260 PPI
449 ppi
Vật liệu phát quang
LED
LED
Q10+
Chất liệu màn hình
LCD
LCD
AMOLED
Màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng điện dung đa điểm
Gam màu
83% NTSC
83% NTSC
Gam màu rộng P3
Độ sáng màn hình (HBM)
1200 nits
1200 nits
1900 nits
Quốc gia
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
2G GSM
850/900/1800MHz
850/900/1800MHz
850/900/1800/1900MHz
3G WCDMA
B1/B5/B8
B1/B5/B8
B1/B2/B4/B5/B8
4G FDD-LTE
B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28
B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28
B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B19/B20/B28/B32
4G TD-LTE
B38/B40/B41
B38/B40/B41
B38/B40/B41/B42/B43/B48
5G
/
/
n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n41/n75/n77/n78
Khe cắm thẻ
2 nano SIMs + 1 microSD
2 nano SIMs + 1 microSD
2 nano SIM
Giá trị SAR
/
/
-
Loại hình mạng
Hai SIM hai sóng
Hai SIM hai sóng
Hai SIM hai sóng 5G + 5G
Camera
Trước 5MP / Sau 8MP
Trước 5MP / Sau 50MP + 0.08MP
Trước:
Camera Selfie 32MP HD: hỗ trợ FF, f/2.2, FOV 90°, ống kính 5P
Sau:
Camera Chính OIS 200MP Sắc Nét: hỗ trợ AF, f/1.88, FOV 84°, ống kính 6P
Camera Góc Siêu Rộng 120° 8MP: hỗ trợ FF, f/2.2, FOV 120°, ống kính 5P
Khẩu độ
Trước f/2.2 (5MP), Sau f/2.0 (8MP)
Trước f/2.2 (5MP), Sau f/1.8 (50MP) + f/3.0 (0.08MP)
Trước f/2.2 (Camera Selfie 32MP HD)
Sau f/1.88 (Camera Chính OIS 200MP)
Sau f/2.2 (Camera Góc Siêu Rộng 8MP)
Đèn Flash
Đèn Flash camera sau
Đèn Flash camera sau
Đèn Flash camera sau
Chế độ chụp ảnh
Camera sau: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Tua nhanh thời gian, Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Căn chỉnh tài liệu
Camera trước: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo
Camera sau: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Tua nhanh thời gian, Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Căn chỉnh tài liệu, Chuyển động chậm, Độ phân giải cao 50MP
Camera trước: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo
Camera trước: Chụp ảnh, Chân dung, Cảnh đêm, Quay Video, Phim ngắn, Video hiển thị kép, Giả Lập Máy Ảnh Film
Camera sau: Chụp ảnh, Chân dung, Cảnh đêm, Quay Video, Phim ngắn, Độ phân giải cao, Toàn cảnh, Tài liệu Ultra HD, Chuyển động chậm, Tua nhanh thời gian, Siêu trăng, Chuyên nghiệp, Ẩm thực, Quay chụp dưới nước, Video hiển thị kép, Giả Lập Máy Ảnh Film
Camera góc siêu rộng: Chụp ảnh, Cảnh đêm, Chân dung, Tua nhanh thời gian, Quay chụp dưới nước
Vòng sáng Aura
-
-
Vòng sáng Aura 1 nhiệt độ màu camera sau
Chip âm thanh Hi-Fi
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Định dạng âm thanh
AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC
AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC
AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC
Định dạng video
MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
Quay video
MP4
MP4
MP4
Ghi âm
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Chất lượng video
-
-
4K, 1080P
Wi-Fi
2.4GHz / 5GHz
2.4GHz / 5GHz
2.4G, 5G
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.4
USB
USB 2.0
USB 2.0
USB 2.0
GPS
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
OTG
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
FM
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Không hỗ trợ
NFC
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Chế độ Đọc/Ghi; Chế độ Mô phỏng Thẻ (bao gồm thanh toán bằng HCE và NFC-SIM) *Thẻ SIM dùng để thanh toán bằng SIM phải được lắp vào khe cắm SIM1.
Cổng USB
Type-C
Type-C
-
Định vị
GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS
GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS
GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS
Cảm biến trọng lực
Hỗ trợ
Hỗ trợ
-
Cảm biến ánh sáng
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến tiệm cận
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
La bàn điện tử
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Con quay hồi chuyển
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến gia tốc
-
-
Hỗ trợ
Cảm biến nhiệt độ màu
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Động cơ điện
Thông thường
Thông thường
Thông thường
Cảm biến khác
Bộ phát hồng ngoại
Không hỗ trợ
Điều khiển hồng ngoại
Dòng máy
Y05
Y11d
V70 FE
Sách hướng dẫn
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Dây USB
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Củ sạc
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Que lấy SIM
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Ốp lưng
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Thẻ bảo hành
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Sạc nhanh
15W
44W
90W Sản phẩm này hỗ trợ công suất sạc tối đa lên đến 90W khi sử dụng với bộ sạc tiêu chuẩn chính hãng của vivo. Công suất sạc thực tế sẽ được điều chỉnh linh hoạt theo từng tình huống sử dụng và phụ thuộc vào điều kiện sử dụng thực tế.
Chip
T7225
T7225
Dimensity 7360-Turbo
Pin
6500mAh (TYP)
6500mAh (TYP)
7000mAh(TYP)
Miếng dán màn hình (Dán sẵn)
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
*Vui lòng tham khảo thông tin chi tiết cho từng điện thoại thông qua phần "tìm hiểu thêm"