Điện thoại nào phù hợp hơn với bạn?
-
V80 Lite 5G
Xanh Quyền Năng -
Y05e
Xanh Băng -
Y39 5G
Xanh Hải Lam
Kích thước (cao x ngang x dày)
163.90 × 76.50 × 8.59mm
167.30 × 76.95 × 8.19mm
165.70 × 76.30 × 8.19mm (Xanh Hải Lam)
165.70 × 76.30 × 8.09mm (Tím Ngân Hà)
Trọng lượng
224g
199g
206g (Xanh Hải Lam)
205g (Tím Ngân Hà)
Chất liệu
Polymer
Polymer
Polymer
Phương thức mở khóa
Vân tay dưới màn hình
Vân tay cạnh bên
Cảm biến vân tay cạnh bên
Màu sắc
Đen Bản Lĩnh
Hồng Thời Thượng
Xanh Quyền Năng
Đen Huyền Thạch
Xanh Băng
Xanh Hải Lam
Tím Ngân Hà
RAM + ROM
6GB + 128GB
6GB + 256GB
-
-
Kháng nước kháng bụi
IP68/IP69
IP64
IP64
Phiên bản Android
Android 16
Android 16
Android 15
Hệ điều hành
OriginOS 6
OriginOS 6
Funtouch OS 15
Số nhân CPU
8 nhân
8 nhân
8 nhân
Tiến trình CPU
6nm
12nm
4nm
Tốc độ CPU
4 × 2.5GHz + 4 × 2.0GHz
2 × 1.8GHz + 6 × 1.8GHz
2 × 2.2GHz + 6 × 1.95GHz
RAM & ROM
-
4GB + 64GB
8GB + 128GB
8GB + 256GB
Loại RAM
LPDDR4X
LPDDR4X
LPDDR4X
Loại ROM
UFS 3.1
eMMC 5.1
UFS 3.1
RAM mở rộng
12GB
4GB
8GB
Mở rộng thẻ nhớ
Không hỗ trợ
2TB
Không hỗ trợ
Loại pin
Pin Li-ion
Li-ion
Li-ion
Kích thước màn hình
6.83" (17.35cm)
17.13cm (6.74")
6.68"
Độ phân giải
2800 × 1260
1600 × 720
1608 × 720
Độ sáng cực đại cục bộ
-
Không hỗ trợ
-
Tần số quét
Hỗ trợ lên đến 120Hz
60/90Hz
Hỗ trợ lên đến 120Hz
Mật độ điểm ảnh
449 ppi
260 PPI
264 PPI
Vật liệu phát quang
Q10+
LED
LED
Chất liệu màn hình
AMOLED
LCD
LCD
Màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng điện dung đa điểm
Độ sáng cực đại
-
-
Không hỗ trợ
Gam màu
Gam màu rộng P3
70% NTSC
83% NTSC
Độ sáng cao (HBM)
-
-
1000 nits
Độ sáng màn hình (HBM)
2000 nits
570 nits
-
Quốc gia
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
2G GSM
850/900/1800/1900MHz
850/900/1800MHz
850/900/1800/1900MHz
3G WCDMA
B1/B2/B4/B5/B6/B8/B19
B1/B5/B8
B1/B2/B4/B5/B8
4G FDD-LTE
B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B19/B20/B28/B32/B66/B71
B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28
B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B18/B19/B20/B26/B28
4G TD-LTE
B38/B40/B41(194MHz)/B42/B43/B48
B38/B40/B41
B38/B40/B41
5G
n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n41/n48/n66/n71/n75/n77/n78
/
n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n41/n77/n78
Khe cắm thẻ
2 nano SIMs
2 nano SIM + 1 microSD
2 nano SIMs
Giá trị SAR
/
/
/
Loại hình mạng
Hai SIM hai sóng chờ
Hai SIM hai sóng
Hai SIM hai sóng
Camera
Trước 32MP / Sau 50MP + 2MP
Trước 5MP
Sau 8 MP
Trước 8MP / Sau 50MP + 2MP
Khẩu độ
Trước f/2.0 (32MP), Sau f/1.8 (50MP) + f/2.4 (2MP)
Trước f/2.2 (5MP)
Sau f/2.0 (8MP)
Trước f/2.0 (8MP), Sau f/1.8 (50MP) + f/2.4 (2MP)
Đèn Flash
Đèn Flash camera sau
Đèn Flash camera sau
Đèn Flash camera sau
Chế độ chụp ảnh
Camera sau: Chụp ảnh, Chân dung, Cảnh đêm, Quay Video, Độ phân giải cao, Toàn cảnh, Tài liệu Ultra HD, Chuyển động chậm, Tua nhanh thời gian, Chuyên nghiệp, Ẩm thực, Chụp nhanh
Camera trước: Cảnh đêm, Chân dung, Chụp ảnh, Quay Video
Camera sau: Chụp ảnh, Chân dung, Cảnh đêm, Quay Video, Live Photo, Tua nhanh, Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Căn chỉnh tài liệu
Camera trước: Chụp ảnh, Chân dung, Cảnh đêm, Quay Video, Live Photo
Camera sau: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Chuyển động chậm, Tua nhanh thời gian, Chế độ chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Căn chỉnh tài liệu, Độ phân giải cao 50MP, Video hiển thị kép
Camera trước: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Video hiển thị kép
Chip âm thanh Hi-Fi
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Định dạng âm thanh
AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC
AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC
AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC
Định dạng video
MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
Quay video
MP4
MP4
MP4
Ghi âm
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Wi-Fi
2.4GHz /5GHz
2.4GHz / 5GHz
2.4GHz / 5GHz
Bluetooth
Bluetooth 5.4
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.1
USB
USB 2.0
USB 2.0
USB 2.0
GPS
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
OTG
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
FM
Không hỗ trợ
Hỗ trợ
Không hỗ trợ
NFC
Chế độ Đọc/Ghi; Chế độ Mô phỏng Thẻ (bao gồm thanh toán bằng HCE và NFC-SIM) *Thẻ SIM dùng để thanh toán bằng SIM phải được lắp vào khe cắm SIM1
Không hỗ trợ
Hỗ trợ
Cổng USB
Type-C
Type-C
Type-C
Định vị
GPS, BeiDou, GLONASS, GALILEO, QZSS
GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS
GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS
Cảm biến trọng lực
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến ánh sáng
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến tiệm cận
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
La bàn điện tử
Hỗ trợ
Không hỗ trợ
Hỗ trợ
Con quay hồi chuyển
Hỗ trợ
Không hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến nhiệt độ màu
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Động cơ điện
Thông thường
Thông thường
Thông thường
Cảm biến khác
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Dòng máy
V80 Lite 5G
Y05e
Y39 5G
Sách hướng dẫn
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Dây USB
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Củ sạc
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Que lấy SIM
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Ốp lưng
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Thẻ bảo hành
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Sạc nhanh
44W
15W
44W
Chip
Dimensity 7300e
T7225
Snapdragon 4 Gen 2
Pin
10000mAh (TYP)
5150mAh (TYP)
6500mAh (TYP)
Miếng dán màn hình (Dán sẵn)
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
*Vui lòng tham khảo thông tin chi tiết cho từng điện thoại thông qua phần "tìm hiểu thêm"