Điện thoại nào phù hợp hơn với bạn?

  • Trắng
    Trắng

  • Hồng Halo
    Hồng Halo

  • Nâu Sa Mạc
    Nâu Sa Mạc

Kích thước (cao x ngang x dày)

166.64 × 78.43 × 8.39mm (Xám Đen)
166.64 × 78.43 × 8.49mm (Trắng)

150.57 × 71.92 × 7.95mm

161.98 × 75.48 × 7.99mm

Trọng lượng

219g

190g

226g

Chất liệu

Polymer

Kính

Kính

Phương thức mở khóa

Cảm biến vân tay cạnh bên

Cảm biến vân tay siêu âm 3D

Cảm biến vân tay siêu âm 3D

GIÁ

-

-

-

Màu sắc

Xám Đen / Trắng

Hồng Halo
Đen Phantom

Nâu Sa Mạc
Đen Phantom

RAM&ROM

-

-

-

RAM

-

-

-

ROM

-

-

-

Kháng nước kháng bụi

IP68 & IP69 & IP69+

IP68 và IP69

IP68 và IP69

Phiên bản Android

Android 16

Android 16

Android 16

Hệ điều hành

OriginOS 6

OriginOS 6

OriginOS 6

Số nhân CPU

8 nhân

8 nhân

8 nhân

Tiến trình CPU

6nm

3nm

3nm

Tốc độ CPU

4 × 2.9GHz + 4 × 1.9GHz

1 × 4.21GHz + 3 × 3.5GHz + 4 × 2.7GHz

1 × 4.21GHz + 3 × 3.5GHz + 4 × 2.7GHz

RAM và ROM

-

12GB+256GB

16GB + 512GB

RAM & ROM

-

-

-

Loại RAM

LPDDR4X

LPDDR5X Ultra

LPDDR5X Ultra

Loại ROM

UFS 2.2

UFS 4.1

UFS 4.1

RAM mở rộng

6GB
8GB

12GB

16GB

Mở rộng thẻ nhớ

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Thẻ nhớ mở rộng

-

-

-

Loại pin

Pin Li-ion

Pin Li-ion

Pin Li-ion

Kích thước màn hình

6.75"

6.31″ (16.04cm)

6.78″ (17.22cm)

Màn hình

-

-

-

Độ phân giải

1570 × 720

2640 × 1216

2800 × 1260

Độ sáng cực đại cục bộ

Không hỗ trợ

4500 nits

4500 nits

Tốc độ làm tươi

-

-

-

Tần số quét

Hỗ trợ lên đến 120Hz

Tần số quét thích ứng LTPO (1~120Hz)

Tần số quét thích ứng LTPO (1~120Hz)

Độ bão hòa

-

-

-

Mật độ điểm ảnh

256 PPI

460 PPI

452 PPI

Vật liệu phát quang

LED

Q10 plus

Q10 plus

Công nghệ màn hình

-

-

-

Chất liệu màn hình

LCD

AMOLED

AMOLED

Màn hình cảm ứng

Cảm ứng điện dung đa điểm

Cảm ứng điện dung đa điểm

Cảm ứng điện dung đa điểm

Độ sáng cực đại

-

-

-

Gam màu

83% NTSC

Gam màu mở rộng P3

Gam màu mở rộng P3

Độ sáng cao (HBM)

-

-

-

Độ sáng màn hình

-

-

-

Độ sáng màn hình (HBM)

1250 nits

-

-

Độ bão hòa màu

-

Gam màu mở rộng P3

Gam màu mở rộng P3

Quốc gia

Việt Nam

Việt Nam

Việt Nam

Loại khe cắm thẻ

-

-

-

2G GSM

850/900/1800MHz

850/900/1800/1900MHz

850/900/1800/1900MHz

3G WCDMA

B1/B5/B8

B1/B2/B4/B5/B8

B1/B2/B4/B5/B8

3G CDMA

-

-

-

TDSCDMA

-

-

-

CDMA

-

-

-

4G FDD-LTE

B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28

B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B17/B18/B19/B20/B25/B26/B28/B32/B66

B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B13/B17/B18/B19/B20/B25/B26/B28/B32/B66/B71

4G TDD-LTE

-

-

-

4G TD-LTE

B38/B40/B41

B38/B39/B40/B41/B42

B34/B38/B39/B40/B41/B42

NR NSA

-

-

-

NR SA*

-

-

-

5G

/

n1/n2/n3/n5/n7/n8/n20/n25/n26/n28/n38/n40/n41/n66/n75/n77/n78

n1/n2/n3/n5/n7/n8/n20/n25/n26/n28/n38/n40/n41/n66/n71/n75/n77/n78/n79

Băng tần 5G

-

-

-

Lưu ý

-

-

-

5G NR NSA

-

-

-

5G NR SA

-

-

-

Khe cắm thẻ

2 nano SIMs

SIM1 + SIM2 / SIM1 + eSIM1 / eSIM1 + eSIM2

SIM1 + SIM2 / SIM1 + eSIM1 / eSIM1 + eSIM2

Giá trị SAR

/

-

-

Loại hình mạng

Hai SIM hai sóng

Hai SIM hai sóng 5G + 5G

Hai SIM hai sóng 5G + 5G

Camera

Trước 8MP / Sau 50MP + 2MP

Trước 50MP / Sau 200MP + 50MP + 50MP

Trước 50MP / Sau 50MP + 50MP + 200MP

Khẩu độ

Trước f/2.05 (8MP), Sau f/2.0 (50MP) + f/2.4 (2MP)

Trước f/2.0 (50MP), Sau f/1.68 (200MP) + f/2.0 (50MP) + f/2.57 (50MP)

Trước f/2.0 (50MP), Sau f/1.57 (50MP) + f/2.0 (50MP) + f/2.67 (200MP)

Máy ảnh

-

-

-

Đèn Flash

Đèn Flash camera sau

Đèn Flash camera sau

Đèn Flash camera sau

Chế độ chụp hình

-

-

-

Chế độ chụp ảnh

Camera sau: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Chuyển động chậm, Tua nhanh thời gian, Chế độ chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Căn chỉnh tài liệu, Độ phân giải cao 50MP, Video hiển thị kép, Quay chụp dưới nước
Camera trước: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Video hiển thị kép

Chân dung, Quay Video, Video chân dung, Chụp nhanh, Phong cảnh và đêm, Tài liệu Ultra HD, Chuyển động chậm, Sân khấu, Tua nhanh, Chuyên Nghiệp, Ẩm thực, Nhiếp ảnh đường phố

Chân dung, Ảnh, Quay Video, Video chân dung, Chụp nhanh, Phong cảnh và đêm, Tài liệu Ultra HD, Chuyển động chậm, Sân khấu, Tua nhanh, Chuyên Nghiệp, Ẩm thực, Nhiếp ảnh đường phố, Mở rộng ống kính Tele

Vòng sáng Aura

-

-

-

Chip âm thanh Hi-Fi

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Định dạng âm thanh

AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC

AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC

AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC

Định dạng video

MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF

MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF

MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF

Quay video

MP4

MP4

MP4

Ghi âm

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hi-Fi

-

-

-

Định dạng hỗ trợ âm thanh

-

-

-

Định dạng hỗ trợ video

-

-

-

Định dạng quay video

-

-

-

Chất lượng video

-

-

-

Wi-Fi

2.4GHz / 5GHz

Màn hình Wi-Fi ; 2 × 2 MIMO; MU-MIMO; Wi-Fi 6; Wi-Fi 7; Băng tần kép 2.4G & 5G ; Băng tần kép 2.4G & 6G

Màn hình Wi-Fi ; 2 × 2 MIMO; MU-MIMO; Wi-Fi 6; Wi-Fi 7; Băng tần kép 2.4G & 5G ; Băng tần kép 2.4G & 6G

Bluetooth

Bluetooth 5.1

Bluetooth 6.0

Bluetooth 6.0

USB

USB 2.0

USB 3.2 Gen 1

USB 3.2 Gen 1

GPS

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

OTG

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

FM

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

Không hỗ trợ

NFC

Hỗ trợ

Chế độ Đọc/Ghi; Chế độ Mô phỏng Thẻ (bao gồm thanh toán bằng HCE và NFC-SIM)
*Thẻ SIM dùng để thanh toán bằng SIM phải được lắp vào khe cắm SIM1.

Chế độ Đọc/Ghi; Chế độ Mô phỏng Thẻ (bao gồm thanh toán bằng HCE và NFC-SIM)
*Thẻ SIM dùng để thanh toán bằng SIM phải được lắp vào khe cắm SIM1.

Cổng USB

Type-C

-

-

Định vị

GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS

GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS, NavIC, A-GPS, Định vị qua Mạng Di động, Định vị qua Wi-Fi

GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS, NavIC, A-GPS, Định vị qua Mạng Di động, Định vị qua Wi-Fi

Cảm biến vân tay

-

-

-

Cảm biến trọng lực

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Cảm biến ánh sáng

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Cảm biến tiệm cận

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

La bàn điện tử

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Con quay hồi chuyển

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Mở khoá vân tay

-

-

-

Cảm biến gia tốc

-

-

-

Cảm biến nhiệt độ màu

Không hỗ trợ

Cảm biến nhiệt độ màu camera trước, Cảm biến nhiệt độ màu camera sau

Cảm biến nhiệt độ màu camera trước, Cảm biến nhiệt độ màu camera sau

Động cơ điện

Thông thường

Động cơ tuyến tính

Động cơ tuyến tính

Con quay hồi chuyển vật lý

-

-

-

Vân tay

-

-

-

Cảm biến khác

Bộ phát hồng ngoại

Cảm biến lấy nét laser; Cảm biến Hall; Điều khiển hồng ngoại; Cảm biến Flicker

Cảm biến lấy nét laser; Cảm biến Hall; Điều khiển hồng ngoại; Cảm biến Flicker; Cảm biến đa phổ ánh sáng

Con quay hồi chuyển ảo

-

-

-

Động cơ

-

-

-

Mạng xã hội

-

-

-

Dịch vụ Google

-

-

-

Khác

-

-

-

Dòng máy

Y31d

X300

X300 Pro

Sách hướng dẫn

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Dây USB

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Củ sạc

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Que lấy SIM

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Ốp lưng

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Mieeengs dán màn hình

-

-

-

Thẻ bảo hành

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

BÊN TRONG HỘP MÁY

-

-

-

Sạc nhanh

44W

Sạc Siêu Tốc 90W+ Sạc Siêu Tốc Không Dây

Sạc Siêu Tốc 90W+ Sạc Siêu Tốc Không Dây

Chip

Nền tảng di động Snapdragon® 6s Gen 2 4G

Dimensity 9500

Dimensity 9500

RAM + ROM

6GB + 128GB
8GB + 128GB

-

-

Pin

7200mAh (TYP)

Sản phẩm sử dụng thiết kế pin đơn:
Dung lượng pin tiêu chuẩn: 6040mAh (3.77V)
Năng lượng tiêu chuẩn: 22.
Dung lượng pin định mức: 5925mAh (3.77V)
Năng lượng định mức: 22.34Wh

Sản phẩm sử dụng thiết kế pin đơn:
Dung lượng pin tiêu chuẩn: 6510mAh (3.77V)
Năng lượng tiêu chuẩn: 24.55Wh
Dung lượng pin định mức: 6375mAh (3.77V)
Năng lượng định mức: 24.04Wh

Miếng dán màn hình (Dán sẵn)

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Hỗ trợ

*Vui lòng tham khảo thông tin chi tiết cho từng điện thoại thông qua phần "tìm hiểu thêm"