Điện thoại nào phù hợp hơn với bạn?
-
Y31d
Trắng -
X300
Hồng Halo -
X300 Pro
Nâu Sa Mạc
Kích thước (cao x ngang x dày)
166.64 × 78.43 × 8.39mm (Xám Đen)
166.64 × 78.43 × 8.49mm (Trắng)
150.57 × 71.92 × 7.95mm
161.98 × 75.48 × 7.99mm
Trọng lượng
219g
190g
226g
Chất liệu
Polymer
Kính
Kính
Phương thức mở khóa
Cảm biến vân tay cạnh bên
Cảm biến vân tay siêu âm 3D
Cảm biến vân tay siêu âm 3D
Màu sắc
Xám Đen / Trắng
Hồng Halo
Đen Phantom
Nâu Sa Mạc
Đen Phantom
Kháng nước kháng bụi
IP68 & IP69 & IP69+
IP68 và IP69
IP68 và IP69
Phiên bản Android
Android 16
Android 16
Android 16
Hệ điều hành
OriginOS 6
OriginOS 6
OriginOS 6
Số nhân CPU
8 nhân
8 nhân
8 nhân
Tiến trình CPU
6nm
3nm
3nm
Tốc độ CPU
4 × 2.9GHz + 4 × 1.9GHz
1 × 4.21GHz + 3 × 3.5GHz + 4 × 2.7GHz
1 × 4.21GHz + 3 × 3.5GHz + 4 × 2.7GHz
RAM và ROM
-
12GB+256GB
16GB + 512GB
Loại RAM
LPDDR4X
LPDDR5X Ultra
LPDDR5X Ultra
Loại ROM
UFS 2.2
UFS 4.1
UFS 4.1
RAM mở rộng
6GB
8GB
12GB
16GB
Mở rộng thẻ nhớ
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Loại pin
Pin Li-ion
Pin Li-ion
Pin Li-ion
Kích thước màn hình
6.75"
6.31″ (16.04cm)
6.78″ (17.22cm)
Độ phân giải
1570 × 720
2640 × 1216
2800 × 1260
Độ sáng cực đại cục bộ
Không hỗ trợ
4500 nits
4500 nits
Tần số quét
Hỗ trợ lên đến 120Hz
Tần số quét thích ứng LTPO (1~120Hz)
Tần số quét thích ứng LTPO (1~120Hz)
Mật độ điểm ảnh
256 PPI
460 PPI
452 PPI
Vật liệu phát quang
LED
Q10 plus
Q10 plus
Chất liệu màn hình
LCD
AMOLED
AMOLED
Màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng điện dung đa điểm
Gam màu
83% NTSC
Gam màu mở rộng P3
Gam màu mở rộng P3
Độ sáng màn hình (HBM)
1250 nits
-
-
Độ bão hòa màu
-
Gam màu mở rộng P3
Gam màu mở rộng P3
Quốc gia
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
2G GSM
850/900/1800MHz
850/900/1800/1900MHz
850/900/1800/1900MHz
3G WCDMA
B1/B5/B8
B1/B2/B4/B5/B8
B1/B2/B4/B5/B8
4G FDD-LTE
B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28
B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B17/B18/B19/B20/B25/B26/B28/B32/B66
B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B13/B17/B18/B19/B20/B25/B26/B28/B32/B66/B71
4G TD-LTE
B38/B40/B41
B38/B39/B40/B41/B42
B34/B38/B39/B40/B41/B42
5G
/
n1/n2/n3/n5/n7/n8/n20/n25/n26/n28/n38/n40/n41/n66/n75/n77/n78
n1/n2/n3/n5/n7/n8/n20/n25/n26/n28/n38/n40/n41/n66/n71/n75/n77/n78/n79
Khe cắm thẻ
2 nano SIMs
SIM1 + SIM2 / SIM1 + eSIM1 / eSIM1 + eSIM2
SIM1 + SIM2 / SIM1 + eSIM1 / eSIM1 + eSIM2
Giá trị SAR
/
-
-
Loại hình mạng
Hai SIM hai sóng
Hai SIM hai sóng 5G + 5G
Hai SIM hai sóng 5G + 5G
Camera
Trước 8MP / Sau 50MP + 2MP
Trước 50MP / Sau 200MP + 50MP + 50MP
Trước 50MP / Sau 50MP + 50MP + 200MP
Khẩu độ
Trước f/2.05 (8MP), Sau f/2.0 (50MP) + f/2.4 (2MP)
Trước f/2.0 (50MP), Sau f/1.68 (200MP) + f/2.0 (50MP) + f/2.57 (50MP)
Trước f/2.0 (50MP), Sau f/1.57 (50MP) + f/2.0 (50MP) + f/2.67 (200MP)
Đèn Flash
Đèn Flash camera sau
Đèn Flash camera sau
Đèn Flash camera sau
Chế độ chụp ảnh
Camera sau: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Chuyển động chậm, Tua nhanh thời gian, Chế độ chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Căn chỉnh tài liệu, Độ phân giải cao 50MP, Video hiển thị kép, Quay chụp dưới nước
Camera trước: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Video hiển thị kép
Chân dung, Quay Video, Video chân dung, Chụp nhanh, Phong cảnh và đêm, Tài liệu Ultra HD, Chuyển động chậm, Sân khấu, Tua nhanh, Chuyên Nghiệp, Ẩm thực, Nhiếp ảnh đường phố
Chân dung, Ảnh, Quay Video, Video chân dung, Chụp nhanh, Phong cảnh và đêm, Tài liệu Ultra HD, Chuyển động chậm, Sân khấu, Tua nhanh, Chuyên Nghiệp, Ẩm thực, Nhiếp ảnh đường phố, Mở rộng ống kính Tele
Chip âm thanh Hi-Fi
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Định dạng âm thanh
AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC
AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC
AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC
Định dạng video
MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
Quay video
MP4
MP4
MP4
Ghi âm
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Wi-Fi
2.4GHz / 5GHz
Màn hình Wi-Fi ; 2 × 2 MIMO; MU-MIMO; Wi-Fi 6; Wi-Fi 7; Băng tần kép 2.4G & 5G ; Băng tần kép 2.4G & 6G
Màn hình Wi-Fi ; 2 × 2 MIMO; MU-MIMO; Wi-Fi 6; Wi-Fi 7; Băng tần kép 2.4G & 5G ; Băng tần kép 2.4G & 6G
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Bluetooth 6.0
Bluetooth 6.0
USB
USB 2.0
USB 3.2 Gen 1
USB 3.2 Gen 1
GPS
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
OTG
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
FM
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
NFC
Hỗ trợ
Chế độ Đọc/Ghi; Chế độ Mô phỏng Thẻ (bao gồm thanh toán bằng HCE và NFC-SIM)
*Thẻ SIM dùng để thanh toán bằng SIM phải được lắp vào khe cắm SIM1.
Chế độ Đọc/Ghi; Chế độ Mô phỏng Thẻ (bao gồm thanh toán bằng HCE và NFC-SIM)
*Thẻ SIM dùng để thanh toán bằng SIM phải được lắp vào khe cắm SIM1.
Cổng USB
Type-C
-
-
Định vị
GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS
GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS, NavIC, A-GPS, Định vị qua Mạng Di động, Định vị qua Wi-Fi
GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS, NavIC, A-GPS, Định vị qua Mạng Di động, Định vị qua Wi-Fi
Cảm biến trọng lực
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến ánh sáng
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến tiệm cận
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
La bàn điện tử
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Con quay hồi chuyển
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến nhiệt độ màu
Không hỗ trợ
Cảm biến nhiệt độ màu camera trước, Cảm biến nhiệt độ màu camera sau
Cảm biến nhiệt độ màu camera trước, Cảm biến nhiệt độ màu camera sau
Động cơ điện
Thông thường
Động cơ tuyến tính
Động cơ tuyến tính
Cảm biến khác
Bộ phát hồng ngoại
Cảm biến lấy nét laser; Cảm biến Hall; Điều khiển hồng ngoại; Cảm biến Flicker
Cảm biến lấy nét laser; Cảm biến Hall; Điều khiển hồng ngoại; Cảm biến Flicker; Cảm biến đa phổ ánh sáng
Dòng máy
Y31d
X300
X300 Pro
Sách hướng dẫn
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Dây USB
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Củ sạc
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Que lấy SIM
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Ốp lưng
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Thẻ bảo hành
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Sạc nhanh
44W
Sạc Siêu Tốc 90W+ Sạc Siêu Tốc Không Dây
Sạc Siêu Tốc 90W+ Sạc Siêu Tốc Không Dây
Chip
Nền tảng di động Snapdragon® 6s Gen 2 4G
Dimensity 9500
Dimensity 9500
RAM + ROM
6GB + 128GB
8GB + 128GB
-
-
Pin
7200mAh (TYP)
Sản phẩm sử dụng thiết kế pin đơn:
Dung lượng pin tiêu chuẩn: 6040mAh (3.77V)
Năng lượng tiêu chuẩn: 22.
Dung lượng pin định mức: 5925mAh (3.77V)
Năng lượng định mức: 22.34Wh
Sản phẩm sử dụng thiết kế pin đơn:
Dung lượng pin tiêu chuẩn: 6510mAh (3.77V)
Năng lượng tiêu chuẩn: 24.55Wh
Dung lượng pin định mức: 6375mAh (3.77V)
Năng lượng định mức: 24.04Wh
Miếng dán màn hình (Dán sẵn)
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
*Vui lòng tham khảo thông tin chi tiết cho từng điện thoại thông qua phần "tìm hiểu thêm"