Điện thoại nào phù hợp hơn với bạn?
-
V70
Golden Hour -
X300 Ultra
Đen Huyền Tích -
Y05
Xanh Chân Trời
Kích thước (cao x ngang x dày)
157.52 × 74.33 × 7.40mm (Đen Huyền Quang)
157.52 × 74.33 × 7.59mm (Xám Ánh Kim, Golden Hour)
162.98 × 76.81 × 8.19mm (Đen Huyền Tích)
162.98 × 76.81 × 8.49mm (Xanh Thảo Nguyên)
167.40 × 77.10 × 8.39mm
Trọng lượng
187g (Đen Huyền Quang)
194g (Xám Ánh Kim, Golden Hour)
232g (Đen Huyền Tích)
237g (Xanh Thảo Nguyên)
209g
Chất liệu
Sợi thủy tinh (Đen Huyền Quang)
Kính (Xám Ánh Kim, Golden Hour)
Sợi thủy tinh (Đen Huyền Tích)
Kính (Xanh Thảo Nguyên)
Polymer
Phương thức mở khóa
Cảm biến vân tay siêu âm 3D
Cảm biến vân tay siêu âm 3D
Cảm biến vân tay cạnh bên
Màu sắc
Xám Ánh Kim
Golden Hour
Đen Huyền Quang
Đen Huyền Tích
Xanh Thảo Nguyên
Đen Viễn Du
Xanh Chân Trời
Kháng nước kháng bụi
IP68 & IP69
IP68, IP69
IP65
Phiên bản Android
Android 16
Android 16
Android 16
Hệ điều hành
OriginOS 6
OriginOS 6
OriginOS 6.0
Số nhân CPU
8 nhân
8 nhân
8 nhân
Tiến trình CPU
4nm
3nm
12nm
Tốc độ CPU
1 × 2.8GHz + 4 × 2.4GHz + 3 × 1.8GHz
2 × 4.6GHz + 6 × 3.62GHz
2 × 1.8GHz + 6 × 1.8GHz
RAM+ROM
8GB + 256GB
12GB + 256GB
16GB+512GB
4GB + 64GB
4GB + 128GB
Loại RAM
LPDDR5X
LPDDR5X Ultra Pro
LPDDR4X
Loại ROM
UFS 4.1
UFS 4.1
eMMC 5.1
RAM mở rộng
8GB
12GB
16GB
4GB
Mở rộng thẻ nhớ
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
2TB
Loại pin
Li-ion
Pin Li-ion
Pin Li-ion
Kích thước màn hình
6.59″ (16.74cm)
6.82″ (17.32cm)
17.13cm (6.74 inch)
Độ phân giải
2750 × 1260
3168 × 1440
1600 × 720
Độ sáng cực đại cục bộ
5000 nits
4500 nits
Không hỗ trợ
Tần số quét
Hỗ trợ lên đến 120Hz
1~144Hz
Hỗ trợ lên đến 120Hz
Mật độ điểm ảnh
459 PPI
510 ppi
260 PPI
Vật liệu phát quang
VM9
Q10 plus
LED
Chất liệu màn hình
AMOLED
AMOLED
LCD
Màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng điện dung đa điểm
Gam màu
Gam màu rộng P3
P3
83% NTSC
Độ sáng màn hình (HBM)
-
-
1200 nits
Độ bão hòa màu
-
105% NTSC
-
Quốc gia
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
2G GSM
850/900/1800/1900MHz
850/900/1800/1900MHz
850/900/1800MHz
3G WCDMA
B1/B2/B4/B5/B6/B8/B19
B1/B2/B4/B5/B6/B8/B19
B1/B5/B8
4G FDD-LTE
B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B17/B18/B19/B20/B26/B28/B32/B66
B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B13/B17/B18/B19/B20/B25/B26/B28/B32(RX)/B66/B71
B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28
4G TD-LTE
B38/B39/B40/B41/B42
B34/B38/B39/B40/B41/B42/B43/B48
B38/B40/B41
5G
n1/n2/n3/n5/n7/n8/n20/n26/n28/n38/n40/n41/n66/n75/n77/n78
n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n20/n25/n28/n38/n40/n41/n66/n71/n75/n77/n78/n79
/
Khe cắm thẻ
2 nano SIMs
SIM1+SIM2
SIM1+eSIM1
eSIM1+eSIM2
2 nano SIMs + 1 microSD
Giá trị SAR
-
-
/
Loại hình mạng
Hai SIM hai sóng 5G + 5G
Hai SIM hai sóng 5G + 5G
Hai SIM hai sóng
Camera
Trước:
Camera Selfie Nhóm ZEISS 50MP: hỗ trợ AF, f/2.0, FOV 92°, ống kính 5P
Sau:
Camera Chính ZEISS OIS 50MP: hỗ trợ AF & OIS, f/1.88, FOV 84°, ống kính 6P
Camera Siêu Tele ZEISS 50MP: hỗ trợ AF & OIS, f/2.65, FOV 33°, ống kính 4P
Camera Góc Siêu Rộng ZEISS 8MP: hỗ trợ FF, f/2.2, FOV 115°, ống kính 5P
Trước 50MP / Sau 200MP + 50MP + 200MP + 5MP
Trước 5MP / Sau 8MP
Khẩu độ
Trước f/2.0 (Camera Selfie Nhóm ZEISS 50MP)
Sau f/1.88 (Camera Chính ZEISS OIS 50MP)
Sau f/2.65 (Camera Siêu Tele ZEISS 50MP)
Sau f/2.2 (Camera Góc Siêu Rộng ZEISS 8MP)
Trước f/2.45 (50MP), Sau f/1.85 (200MP) + f/2.0 (50MP) + f/2.67 (200MP) + f/2.0 (5MP)
Trước f/2.2 (5MP), Sau f/2.0 (8MP)
Đèn Flash
Đèn Flash camera sau
Đèn Flash camera sau
Đèn Flash camera sau
Chế độ chụp ảnh
Camera trước: Cảnh đêm, Chân dung, Chụp ảnh, Quay video, Phim ngắn, Độ phân giải cao, Video hiển thị kép, Giả lập máy ảnh Film
Camera chính: Cảnh đêm, Chân dung, Chụp ảnh, Quay video, Phim ngắn, Độ phân giải cao, Toàn cảnh, Tài liệu Ultra HD, Chuyển động chậm, Tua nhanh thời gian, Siêu trăng, Thiên văn, Chuyên nghiệp, Chụp nhanh, Ẩm thực, Quay chụp dưới nước, Video hiển thị kép, Sân khấu, Giả lập máy ảnh Film
Camera sau tele: Cảnh đêm, Chân dung, Chụp ảnh, Quay video, Độ phân giải cao, Tài liệu Ultra HD, Tua nhanh thời gian, Siêu trăng, Chuyên nghiệp, Chụp nhanh, Sân khấu, Giả lập máy ảnh Film
Camera sau góc siêu rộng: Cảnh đêm, Chụp ảnh, Quay video, Tua nhanh thời gian, Chuyên nghiệp
Chụp nhanh, Phong cảnh và đêm, Chân dung, Ảnh, Quay Video, Video Chân dung, Toàn cảnh, Tài liệu Ultra HD, Chuyển động chậm, Sân khấu, Tua nhanh thời gian, Ảnh chuyên nghiệp, Video chuyên nghiệp, Dưới nước, Máy ảnh không gian, Ẩm thực, Quét, Nhiếp ảnh đường phố, Sáng tạo
Camera sau: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Tua nhanh thời gian, Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Căn chỉnh tài liệu
Camera trước: Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo
Vòng sáng Aura
Vòng sáng Aura 1 nhiệt độ màu camera sau
-
-
Chip âm thanh Hi-Fi
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Định dạng âm thanh
AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC
AAC, WAV, MP3, MIDI, Vorbis, APE, FLAC
AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC
Định dạng video
MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
Quay video
MP4
MP4
MP4
Ghi âm
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Chất lượng video
4K, 1080P, 720P
-
-
Wi-Fi
2.4G, 5G
Wi-Fi Display; 2 × 2 MIMO; MU-MIMO; Wi-Fi 6; Wi-Fi 7; Băng tần kép 2.4G & 5G; Băng tần kép 2.4G & 6G
2.4GHz / 5GHz
Bluetooth
Bluetooth 5.4
6.0
Bluetooth 5.2
USB
USB 2.0
USB 3.2 (Lên đến 10Gbps)
USB 2.0
GPS
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
OTG
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
FM
Không hỗ trợ
Không hỗ trợ
Hỗ trợ
NFC
Chế độ Đọc/Ghi; Chế độ Mô phỏng Thẻ (bao gồm thanh toán bằng HCE và NFC-SIM) *Thẻ SIM dùng để thanh toán bằng SIM phải được lắp vào khe cắm SIM1.
Chế độ đọc/ghi; chế độ mô phỏng thẻ (bao gồm thanh toán qua HCE và NFC-SIM)
**Thẻ SIM dùng cho thanh toán SIM phải được lắp vào khe SIM1
Hỗ trợ
Cổng USB
-
-
Type-C
Định vị
GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS
GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS, A-GPS, Định vị qua Mạng Di động, Định vị qua Wi-Fi
GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS
Cảm biến trọng lực
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến ánh sáng
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến tiệm cận
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
La bàn điện tử
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Con quay hồi chuyển
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Không hỗ trợ
Cảm biến nhiệt độ màu
Không hỗ trợ
Hỗ trợ
Không hỗ trợ
Động cơ điện
Thông thường
Động cơ tuyến tính
Thông thường
Cảm biến khác
Bộ phát hồng ngoại
Cảm biến lấy nét laser; Cảm biến Hall; Bộ phát hồng ngoại; Cảm biến chống nhấp nháy
Bộ phát hồng ngoại
Dòng máy
V70
X300 Ultra
Y05
Sách hướng dẫn
Hỗ trợ
Đi kèm
Hỗ trợ
Dây USB
Hỗ trợ
Đi kèm
Hỗ trợ
Củ sạc
Hỗ trợ
Đi kèm
Hỗ trợ
Que lấy SIM
Hỗ trợ
Đi kèm
Hỗ trợ
Ốp lưng
Hỗ trợ
Đi kèm
Hỗ trợ
Thẻ bảo hành
Hỗ trợ
Đi kèm
Hỗ trợ
Sạc nhanh
90W
Sạc Siêu Tốc 100W + Sạc Không Dây
15W
Chip
Snapdragon® 7 Gen 4
Nền tảng di động Snapdragon® 8 Elite Gen 5
T7225
Pin
6500mAh (TYP)
Sản phẩm sử dụng thiết kế pin đơn:
Dung lượng điển hình: 6600mAh (3.74V)
Năng lượng điển hình: 24.69Wh
Dung lượng định mức: 6395mAh (3.74V)
Năng lượng định mức: 23.92Wh
6500mAh (TYP)
Miếng dán màn hình (Dán sẵn)
Hỗ trợ
Đi kèm
Hỗ trợ
*Vui lòng tham khảo thông tin chi tiết cho từng điện thoại thông qua phần "tìm hiểu thêm"